Chuyện nồi lẩu mắm
Từ hũ mắm để dành thành nồi lẩu đãi khách
Miền Tây một năm có mùa nước nổi, cá linh theo con nước về nhiều tới mức ăn không xuể. Cá ăn không hết thì làm mắm để dành, ủ với muối và thính trong hũ sành, để dành ăn quanh năm. Lẩu mắm ra đời từ chỗ đó — không phải món nghĩ ra để đãi tiệc, mà là cách người ta lấy hũ mắm trong nhà nấu thành nồi nước lèo cho cả nhà cùng ăn.
Vùng Châu Đốc là nơi món này thành danh, và cũng là nơi giữ được cái quy tắc quan trọng nhất: nấu bằng hai loại mắm chứ không phải một. Người miền Tây nói gọn — mắm cá linh cho hậu ngọt, mắm cá sặc cho mùi. Thiếu cá linh thì nồi mắm cụt hậu, thiếu cá sặc thì nhạt mùi, mà nấu đúng cả hai thì nước lèo dậy lên một thứ mùi rất riêng, đi ngang bếp là biết nhà đang nấu gì.
Thứ làm nồi lẩu mắm khác hẳn mọi nồi lẩu khác lại không nằm trong nồi mà nằm bên cạnh: rổ rau. Bông súng cọng dài bẻ khúc, bông điên điển vàng chỉ có mùa nước, rau nhút, rau đắng, kèo nèo, bắp chuối bào — có nhà dọn tới mười mấy loại. Nước lèo càng đậm thì rau càng phải nhiều, và cái ngon của món này chính là chỗ hai bên kéo nhau về giữa: gắp một đũa rau nhúng, chan chút nước mắm, ăn kèm miếng cá, thấy vừa vặn.